Leave Your Message
Cách chọn đúng thiết bị chống sét lan truyền (SPD)
Tin tức
Các chuyên mục tin tức
    Tin tức nổi bật

    Cách chọn đúng thiết bị chống sét lan truyền (SPD)

    31/07/2025

    Cách chọn đúng thiết bị chống sét lan truyền (SPD)

    I. Tiêu chí lựa chọn cốt lõi

    1. Chọn loại SPD dựa trên mức độ bảo vệ

    • Thiết bị chống sét lan truyền loại I (Thử nghiệm loại 1): Được lắp đặt tại lối vào bảng phân phối chính để chịu được sét đánh trực tiếp hoặc gián tiếp (dòng phóng điện ≥12,5kA, khuyến nghị 25kA~100kA). Sử dụng các thiết bị chống sét lan truyền lai (kết hợp GDT + MOV) có đặc điểm không có dòng điện theo sau và điện áp dư thấp.
    • Thiết bị chống sét lan truyền loại II (Thử nghiệm loại 2): Được sử dụng trong các bảng phân phối phụ hoặc mặt trước phòng thiết bị để hạn chế quá áp cảm ứng (dòng phóng điện 20kA~40kA). Các MOV giới hạn điện áp với điện áp dư ≤1,5kV là điển hình.
    • Thiết bị chống sét lan truyền loại III (Thử nghiệm loại 3): Được lắp đặt gần thiết bị đầu cuối (ví dụ: máy chủ, thiết bị chuyển mạch) để bảo vệ các thiết bị nhạy cảm (dòng phóng điện 10kA~20kA), với điện áp dư ≤1,2kV.

    2. Tham số hệ thống phù hợp

    • Điện áp hoạt động liên tục tối đa (Uc): Phải lớn hơn hoặc bằng 1,15 lần điện áp định mức của hệ thống (ví dụ: chọn Uc ≥440V cho hệ thống 380V) để tránh kích hoạt sai do dao động điện áp.
       
    • Cấp độ bảo vệ điện áp (lên): Loại I SPD: Lên ≤2,5kV
      Thiết bị chống sét lan truyền loại II: Điện áp tối đa ≤1,5kV
      Thiết bị chống sét lan truyền loại III: Điện áp lên ≤1,2kV. Đảm bảo điện áp lên ≤80% điện áp chịu đựng của thiết bị.
         
    • Thời gian phản hồi:
      SPD loại I: ≤25ns
      SPD loại II: ≤25ns
      SPD loại III: ≤1ns

    3. Yêu cầu về nối đất và lắp đặt

    • Điện trở nối đất: ≤4Ω (≤10Ω ở những khu vực có điện trở suất đất cao), với tiết diện dây dẫn nối đất ≥25mm².
    • Vị trí lắp đặt: Ưu tiên vị trí gần thiết bị được bảo vệ, giảm thiểu chiều dài dây dẫn (tổng chiều dài dây dẫn ≤0,5m) để tránh hiện tượng tích tụ điện áp cảm ứng.

    II. Những điểm cần lưu ý chính
    1. Lựa chọn loại SPD

    • Thiết bị chống sét lan truyền chuyển mạch điện áp (GDT): Dòng phóng điện cao (≥100kA) nhưng rủi ro phụ thuộc vào dòng điện và sự gián đoạn nguồn điện; chỉ phù hợp cho bảo vệ cấp I.
    • Thiết bị chống sét lan truyền giới hạn điện áp (MOV): Điện áp dư thấp nhưng dễ bị lão hóa; cần được giám sát thường xuyên.
    • SPD lai: Kết hợp ưu điểm của loại chuyển mạch và loại giới hạn; được khuyến nghị sử dụng cho hệ thống bảo vệ đa tầng.

    2. Phối hợp giữa các giai đoạn

    • Khoảng cách tối thiểu giữa các thiết bị chống sét lan truyền trên và dưới: ≥10m (chuyển mạch + giới hạn) hoặc ≥5m (giới hạn + giới hạn); nếu không, hãy lắp đặt các thiết bị cách ly.
    • Công thức phối hợp năng lượng: SPD trên hấp thụ 80% năng lượng, SPD dưới hấp thụ 20%.

    3. Bảo vệ sao lưu

    • Sử dụng cầu dao hoặc cầu chì mắc nối tiếp (dòng điện định mức ≥1,5 lần dòng điện liên tục của thiết bị chống sét lan truyền) để ngăn ngừa hiện tượng ngắn mạch lan rộng.
    • Chọn các thiết bị chống sét lan truyền (SPD) có chỉ báo suy giảm hiệu suất để tự động ngắt kết nối và báo động khi xảy ra sự cố.

    4. Yêu cầu kịch bản đặc biệt

    • Hệ thống TN-C: Sử dụng chế độ 3+NPE hoặc 3P+N để tránh rủi ro nối đất lại đường dây PEN.
    • Hệ thống TT: Lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền (SPD) giữa đường dây N và PE để ngăn ngừa hiện tượng phóng điện ngược do chênh lệch điện thế.

    III. Kiểm thử xác minh thiết kế
    1. Thử nghiệm xung sét: Xác minh khả năng chịu đựng của thiết bị chống sét lan truyền (SPD) dưới dạng sóng 10/350μs (Loại I) hoặc điện áp dư dưới dạng sóng 8/20μs (Loại II/III).
    2. Thử nghiệm độ ổn định nhiệt: Dòng điện chạy liên tục trong 2 giờ (50% Imax), kiểm tra độ tăng nhiệt độ ≤60K.
    3. Giám sát sự xuống cấp: Sử dụng các cảm biến tích hợp để giám sát dòng rò (giá trị bình thường

    IV. Những lỗi thường gặp và giải pháp  

    Lỗi 1: Bỏ qua loại nối đất của hệ thống, gây ra lỗi SPD.
    Giải pháp: Đối với hệ thống TN, chọn 3P+N; đối với hệ thống TT, chọn 3P+PE; đối với hệ thống IT, chọn 3P.
    Lỗi 2: Khoảng cách giữa các SPD không đủ, dẫn đến nhiễu giữa các tầng.
    Giải pháp: Duy trì khoảng cách ≥10m giữa các thiết bị chống sét lan truyền trên/dưới hoặc lắp đặt cuộn cảm tách xung (≥1mH).
    Sai lầm 3: Bỏ qua biện pháp bảo vệ dự phòng, dẫn đến nguy cơ hỏa hoạn sau sự cố ngắn mạch của thiết bị chống sét lan truyền (SPD).
    Giải pháp: Cầu chì mắc nối tiếp (dòng điện định mức ≥1,5 lần dòng điện liên tục của thiết bị chống sét lan truyền).

    Bản tóm tắt  
    Việc lựa chọn thiết bị chống sét lan truyền (SPD) đòi hỏi phải đánh giá toàn diện điện áp hệ thống, rủi ro sét đánh, khả năng chịu đựng của thiết bị và môi trường lắp đặt. SPD loại I ưu tiên khả năng xả, trong khi loại II/III tập trung vào kiểm soát điện áp dư. SPD tín hiệu phải phù hợp với loại giao diện. Việc kiểm tra định kỳ (ví dụ: dòng rò, lão hóa vật lý) đảm bảo hiệu quả bảo vệ lâu dài.